倍増
ばいぞうbaizou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
sự tăng gấp đôi; tăng lên gấp bội
EN doubling; double

ばいぞうbaizou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
sự tăng gấp đôi; tăng lên gấp bội
EN doubling; double