脳卒中
のうそっちゅうnousotchuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đột quỵ; xuất huyết não
EN stroke; cerebral haemorrhage; cerebral hemorrhage

のうそっちゅうnousotchuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đột quỵ; xuất huyết não
EN stroke; cerebral haemorrhage; cerebral hemorrhage