得策
とくさくtokusaku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kế sách hay; phương án tốt; quyết định khôn ngoan
EN good policy; wise policy; best plan

とくさくtokusaku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kế sách hay; phương án tốt; quyết định khôn ngoan
EN good policy; wise policy; best plan