伝授
でんじゅdenju
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
truyền thụ; truyền dạy; truyền lại bí quyết
EN (giving) instruction (esp. in the secrets of an art, discipline, etc.); initiation; teaching; passing on; imparting
