男前
おとこまえotokomae
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
Câu ví dụ 7
トムは男前だ。
- Tom đẹp trai.
Từ:男前
Khớp tự động
おとこまえotokomae
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người đàn ông đẹp trai; vẻ ngoài điển trai
EN handsome man; man's looks; good looks
トムは男前だ。
Từ:男前
Khớp tự động