たわいない
たわいないtawainai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
vặt vãnh; tầm thường; không đáng kể
EN silly; foolish; absurd; childish; easy; trifling; guileless
Xem thêm: 他愛もない

たわいないtawainai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
vặt vãnh; tầm thường; không đáng kể
EN silly; foolish; absurd; childish; easy; trifling; guileless
Xem thêm: 他愛もない