Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

他(ほか)のもの

ほかのものhokanomono

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từdanh từ

    thứ khác; vật khác; đồ của người khác

    EN another thing; other things; another man's property

    Xem thêm: 他(た)物(ぶつ)

Câu ví dụ 7

他(ほか)のものはないの?

  • Không còn cái nào khác sao?

Từ:他(ほか)のもの

Khớp tự động

他(ほか)のものが食(た)べたいな。

  • Mình muốn ăn cái khác quá.

Từ:他(ほか)のもの食(た)べる

Khớp tự động

トムは他(ほか)のものが食(た)べたいんだよ。

  • Tom muốn ăn thứ khác.

Từ:他(ほか)のもの食(た)べる

Khớp tự động

これ、他(ほか)のものと交(こう)換(かん)してもらえませんか?

  • Cái này, bạn có thể đổi cho tôi cái khác được không ạ?

Từ:他(ほか)のもの交(こう)換(かん)もらえる

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục