Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

卒(そつ)業(ぎょう)試(し)験(けん)

そつぎょうしけんsotsugyoushiken

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    kỳ thi tốt nghiệp

    EN graduation examination; graduation test

Câu ví dụ 2

シンディは卒(そつ)業(ぎょう)試(し)験(けん)の最(さい)中(ちゅう)にうとうとしてしまった。

  • Cindy đã ngủ gật trong khi đang làm bài thi tốt nghiệp.

Từ:は卒(そつ)業(ぎょう)試(し)験(けん)の最(さい)中(ちゅう)にうとうとするしまう

Đã xác minh

私(わたし)たちの年(ねん)代(だい)の卒(そつ)業(ぎょう)生(せい)たちはノー勉(つとむ)で卒(そつ)業(ぎょう)試(し)験(けん)を受(う)ける人(ひと)が結(けっ)構(こう)いたようです。

  • Có vẻ như khá nhiều sinh viên tốt nghiệp cùng lứa với chúng tôi đã đi thi tốt nghiệp mà không hề ôn tập gì cả.

Đăng nhập để tiếp tục