卒業試験
そつぎょうしけんsotsugyoushiken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kỳ thi tốt nghiệp
EN graduation examination; graduation test

そつぎょうしけんsotsugyoushiken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kỳ thi tốt nghiệp
EN graduation examination; graduation test