壮観
そうかんsoukan
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ đuôi -na
cảnh tượng hùng vĩ; cảnh tượng tráng lệ
EN magnificent spectacle; thrilling sight; grand view

そうかんsoukan
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ đuôi -na
cảnh tượng hùng vĩ; cảnh tượng tráng lệ
EN magnificent spectacle; thrilling sight; grand view