双子座
ふたござfutagoza
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chòm sao Song Tử
EN Gemini (constellation); the Twins

ふたござfutagoza
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chòm sao Song Tử
EN Gemini (constellation); the Twins