水瓶座
みずがめざmizugameza
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cung Bảo Bình
EN Aquarius (constellation); the Water Carrier; the Water Bearer
Câu ví dụ 6
水瓶座だよ。
- Mình thuộc cung Bảo Bình.
Từ:水瓶座
Khớp tự độngトムはみずがめ座です。
- Tom thuộc cung Bảo Bình.
Từ:水瓶座
Khớp tự độngトムは水瓶座じゃないよ。
- Tom không phải là cung Bảo Bình.
Từ:水瓶座
Khớp tự động