乙女座
おとめざotomeza
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chòm sao Xử Nữ
EN Virgo (constellation); the Virgin

おとめざotomeza
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chòm sao Xử Nữ
EN Virgo (constellation); the Virgin