バージン
バージンbaajin
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
nguyên chất; chưa khai phá
EN virgin (e.g. snow); unspoiled; pure

バージンbaajin
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
nguyên chất; chưa khai phá
EN virgin (e.g. snow); unspoiled; pure