双児宮
そうじきゅうsoujikyuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
song tử
EN Gemini (3rd zodiacal sign); the Twins
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

そうじきゅうsoujikyuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
song tử
EN Gemini (3rd zodiacal sign); the Twins
Chưa có câu ví dụ cho từ này.