切言
せつげんsetsugen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
lời khuyên bảo chân thành; sự thúc giục
EN earnest persuasion; urging strongly
lời nói gay gắt; lời chỉ trích sắc bén
EN saying harshly; arguing fiercely; cutting remark
