正規
せいきseiki
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のtính từ đuôi -nadanh từ
chính thức; hợp pháp; quy chuẩn
EN regular; normal; formal; legal; established; legitimate

せいきseiki
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のtính từ đuôi -nadanh từ
chính thức; hợp pháp; quy chuẩn
EN regular; normal; formal; legal; established; legitimate