真似事
まねごとmanegoto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự bắt chước; sự giả vờ
EN imitation; copy; make-believe; pretence; sham
việc bắt chước hời hợt; sự làm giả
EN doing something in a way that only superficially resembles the real thing
Ghi chú: thường dùng để nói khiêm nhường về hành động của bản thân
