真顔
まがおmagao
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vẻ mặt nghiêm túc; mặt nghiêm nghị
EN serious look (on one's face); straight face

まがおmagao
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vẻ mặt nghiêm túc; mặt nghiêm nghị
EN serious look (on one's face); straight face