新年会
しんねんかいshinnenkai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiệc mừng năm mới
EN New Year's party (held in the beginning of the year, i.e. usually in January)

しんねんかいshinnenkai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiệc mừng năm mới
EN New Year's party (held in the beginning of the year, i.e. usually in January)