寝言
ねごとnegoto
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nói mớ
EN talking in one's sleep; somniloquy
トム、また寝言いってるわ。
- Tom lại đang nói mớ kìa.
Từ:寝言
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
lời nói nhảm nhí
EN nonsense; gibberish
寝言を言うな。
- Đừng có nói mớ nữa.
Từ:寝言
Đã xác minh
Câu ví dụ 4
寝言を言うな。
- Đừng có nói mớ nữa.
Từ:寝言
Ví dụ của biên tậpトム、また寝言いってるわ。
- Tom lại đang nói mớ kìa.
Từ:寝言
Khớp tự động