もにゅもにゅ
もにゅもにゅmonyumonyu
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
nhai nhóp nhép; vừa nhai vừa nói
EN munchingly; with a chewing motion

もにゅもにゅmonyumonyu
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từtrạng từ đi với とdanh từ có thể + する
mềm nhũn; một cách mềm mại
EN squishily; with a soft squishing motion
nhai nhóp nhép; vừa nhai vừa nói
EN munchingly; with a chewing motion