慈しむ
いつくしむitsukushimu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -mu)ngoại động từ
yêu thương; thương yêu; chăm sóc âu yếm
EN to be affectionate towards; to show tenderness towards; to treat tenderly; to love
