作り笑い
つくりわらいtsukuriwarai
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
nụ cười gượng; nụ cười giả tạo
EN forced laugh; forced smile
Câu ví dụ 3
トムは作り笑いをした。
- Tom nở một nụ cười gượng gạo.
Từ:作り笑い
Khớp tự động