トムは苦笑いをした。
- Tom nở một nụ cười gượng gạo.
Từ:苦笑い
Khớp tự động
にがわらいnigawarai
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
nụ cười gượng; cười khổ
EN bitter smile; wry smile; forced smile; strained laugh