歳入
さいにゅうsainyuu
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thu nhập nhà nước; ngân sách thu
EN annual revenue (government); annual income (government); budget receipts
Xem thêm: 歳出

さいにゅうsainyuu
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thu nhập nhà nước; ngân sách thu
EN annual revenue (government); annual income (government); budget receipts
Xem thêm: 歳出