採掘
さいくつsaikutsu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự khai thác; sự đào mỏ
EN mining; digging; working (a mine)

さいくつsaikutsu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự khai thác; sự đào mỏ
EN mining; digging; working (a mine)