国庫
こっこkokko
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngân khố quốc gia
EN national treasury
Câu ví dụ 3
※保険料を免除された期間がある人の老齢基礎年金の額については、免除の種類と基礎年金の国庫負担割合に応じて計算方法が異なります。
- ※Đối với những người có khoảng thời gian được miễn đóng phí bảo hiểm, cách tính số tiền lương hưu cơ bản tuổi già sẽ khác nhau tùy thuộc vào loại hình miễn giảm và tỷ lệ gánh nặng ngân sách nhà nước đối với lương hưu cơ bản.
