Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

国(こっ)庫(こ)

こっこkokko

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    ngân khố quốc gia

    EN national treasury

Câu ví dụ 3

税(ぜい)金(きん)が国(こっ)庫(こ)に収(おさ)まった。

  • Thuế đã được nộp vào ngân khố quốc gia.

Từ:税(ぜい)金(きん)国(こっ)庫(こ)収(おさ)まる

Ví dụ của biên tập

※保(ほ)険(けん)料(りょう)を免(めん)除(じょ)された期(き)間(かん)がある人(ひと)の老(ろう)齢(れい)基(き)礎(そ)年(ねん)金(きん)の額(がく)については、免(めん)除(じょ)の種(しゅ)類(るい)と基(き)礎(そ)年(ねん)金(きん)の国(こっ)庫(こ)負(ふ)担(たん)割(わり)合(あい)に応(おう)じて計(けい)算(さん)方(ほう)法(ほう)が異(こと)なります。

  • ※Đối với những người có khoảng thời gian được miễn đóng phí bảo hiểm, cách tính số tiền lương hưu cơ bản tuổi già sẽ khác nhau tùy thuộc vào loại hình miễn giảm và tỷ lệ gánh nặng ngân sách nhà nước đối với lương hưu cơ bản.

Đăng nhập để tiếp tục