後期
こうきkouki
Rất thông dụngDanh từ

こうきkouki
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
giai đoạn cuối; nửa sau
EN latter period; second half; late stage; third trimester; second semester
Từ trái nghĩa: 前期