源氏物語
げんじものがたりgenjimonogatari
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Truyện kể Genji; tác phẩm văn học cổ điển thời Heian
EN The Tale of Genji (Heian-period classic)

げんじものがたりgenjimonogatari
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Truyện kể Genji; tác phẩm văn học cổ điển thời Heian
EN The Tale of Genji (Heian-period classic)