見せしめ
みせしめmiseshime
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự làm gương; sự trừng phạt để răn đe
EN (making a) lesson (of); (setting an) example; warning

みせしめmiseshime
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự làm gương; sự trừng phạt để răn đe
EN (making a) lesson (of); (setting an) example; warning