屈指
くっしkusshi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
hàng đầu; tiêu biểu; xuất sắc nhất
EN leading; foremost; preeminent; outstanding; one of the best

くっしkusshi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
hàng đầu; tiêu biểu; xuất sắc nhất
EN leading; foremost; preeminent; outstanding; one of the best