Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

銀(ぎん)狐(ぎつね)

ぎんぎつねgingitsune

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    cáo bạc

    EN silver fox

Câu ví dụ 1

親(おや)子(こ)の銀(ぎん)狐(ぎつね)は洞(どう)穴(けつ)から出(で)ました。子(こ)供(ども)の方(ほう)はお母(かあ)さんのお腹(なか)の下(した)へはいりこんで、そこからまんまるな眼(め)をぱちぱちさせながら、あっちやこっちを見(み)ながら歩(ある)いて行(い)きました。

  • Hai mẹ con cáo bạc đã ra khỏi hang. Đứa con chui vào dưới bụng mẹ, rồi vừa đi vừa chớp chớp đôi mắt tròn xoe và nhìn ngó khắp nơi.

Đăng nhập để tiếp tục