狭める
せばめるsebameru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
thu hẹp; làm hẹp lại
EN to narrow; to reduce; to contract

せばめるsebameru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
thu hẹp; làm hẹp lại
EN to narrow; to reduce; to contract