恐怖政治
きょうふせいじkyoufuseiji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chính sách khủng bố; chính trị bằng sự sợ hãi
EN politics of fear; terrorism
triều đại khủng bố
EN reign of terror (esp. in the French revolution)
