共働き
ともばたらきtomobataraki
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từdanh từ bổ nghĩa với の
cả hai vợ chồng cùng đi làm
EN (husband and wife) both working; dual income

ともばたらきtomobataraki
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từdanh từ bổ nghĩa với の
cả hai vợ chồng cùng đi làm
EN (husband and wife) both working; dual income