急ぎ足
いそぎあしisogiashi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bước chân nhanh; dáng đi vội vã
EN fast pace; quick pace

いそぎあしisogiashi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bước chân nhanh; dáng đi vội vã
EN fast pace; quick pace