議決
ぎけつgiketsu
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
nghị quyết; quyết nghị; biểu quyết
EN resolution; decision; vote

ぎけつgiketsu
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
nghị quyết; quyết nghị; biểu quyết
EN resolution; decision; vote