甘受
かんじゅkanju
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
cam chịu; chấp nhận; cam tâm
EN submitting to (a demand, one's fate, etc.); putting up with; resigning oneself to; accepting (without complaint)
