可視化
かしかkashika
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
trực quan hóa
EN visualization (of data, results, etc.); visualisation
làm cho có thể nhìn thấy được
EN making visible (something that was previously unseen)
ghi hình (thẩm vấn cảnh sát)
EN recording (a police interrogation)
