ビジュアル化
ビジュアルかbijuaruka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
trực quan hóa
EN visualisation
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ビジュアルかbijuaruka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
trực quan hóa
EN visualisation
Chưa có câu ví dụ cho từ này.