下火
したびshitabi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lửa đang lụi dần
EN dying down (of a fire); waning
sự hạ nhiệt; sự giảm bớt
EN waning (of a trend, fad, popularity, epidemic, etc.); declining; ebbing
