一寸先
いっすんさきissunsaki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tương lai gần; ngay trước mắt
EN an inch ahead; the immediate future

いっすんさきissunsaki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tương lai gần; ngay trước mắt
EN an inch ahead; the immediate future