Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

一(いっ)寸(すん)先(さき)

いっすんさきissunsaki

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    tương lai gần; ngay trước mắt

    EN an inch ahead; the immediate future

Câu ví dụ 3

霧(きり)がとても濃(こ)かったので、一(いっ)寸(すん)先(さき)も見(み)えなかった。

  • Vì sương mù quá dày đặc nên tôi không thể nhìn thấy gì dù chỉ là một bước trước mắt.

Từ:霧(きり)がとても濃(こ)いので一(いっ)寸(すん)先(さき)も見(み)える

Đã xác minh

一(いっ)寸(すん)先(さき)は闇(やみ)。

  • Tương lai là một ẩn số.

Từ:一(いっ)寸(すん)先(さき)は闇(やみ)

Đăng nhập để tiếp tục