一人物
いちじんぶつichijinbutsu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhân vật quan trọng; nhân vật tầm cỡ
EN person to be reckoned with; person of importance
một người; một cá nhân
EN one person; one character; someone
