1人あたり
ひとりあたりhitoriatari
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtrạng từ
mỗi người; trên đầu người
EN per person; per capita; per head

ひとりあたりhitoriatari
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtrạng từ
mỗi người; trên đầu người
EN per person; per capita; per head