一宿一飯
いっしゅくいっぱんisshukuippan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nơi trọ và bữa ăn
EN (being beholden to someone for a favor of) a night's lodging and a meal

いっしゅくいっぱんisshukuippan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nơi trọ và bữa ăn
EN (being beholden to someone for a favor of) a night's lodging and a meal