一手
いってitte
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
một nước đi (trong cờ vây, shogi, v.v.)
EN one move (in go, shogi, etc.)
Câu ví dụ 4
ここまで来たら、あとは押しの一手だ。
- Đã đến bước này rồi, việc còn lại chỉ là một nước đi quyết định thôi.
Từ:ここまできたら一手
Ví dụ của biên tập