一座
いちざichiza
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
toàn thể những người có mặt
EN the whole company; the party; all those present; everyone in attendance
chỗ ngồi danh dự
EN top seat; head (of the table)
