一円
いちえんichien
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
hậu tốtrạng từ
toàn bộ
EN throughout (an area); whole district

いちえんichien
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
hậu tốtrạng từ
toàn bộ
EN throughout (an area); whole district