遺骸
いがいigai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
di hài; hài cốt
EN remains; corpse; body
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いがいigai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
di hài; hài cốt
EN remains; corpse; body
Chưa có câu ví dụ cho từ này.