ボンジュール
ボンジュールbonjuuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
Câu ví dụ 4
「何かフランス語でしゃべってみてよ」「何かって何を?」「何でもいいから」「ボンジュール。メルシー。はい言った」「なんだよ、つまんねえの」「何でもいいって言ったじゃん!」
- “Thử nói gì đó bằng tiếng Pháp đi.” “Cái gì là cái gì cơ?” “Gì cũng được mà.” “Bonjour. Merci. Đấy, nói rồi đấy.” “Gì vậy, chán chết đi được.” “Thì đã bảo là gì cũng được mà!”
