Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ボンジュール

ボンジュールbonjuuru

Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. thán từ

    xin chào; chào buổi sáng

    EN good day; good morning

    Từ tiếng Pháp

    Xem thêm: 今(こん)日(にち)は

Câu ví dụ 4

「何(なに)かフランス語(ご)でしゃべってみてよ」「何(なに)かって何(なに)を?」「何(なん)でもいいから」「ボンジュール。メルシー。はい言(い)った」「なんだよ、つまんねえの」「何(なん)でもいいって言(い)ったじゃん!」

  • “Thử nói gì đó bằng tiếng Pháp đi.” “Cái gì là cái gì cơ?” “Gì cũng được mà.” “Bonjour. Merci. Đấy, nói rồi đấy.” “Gì vậy, chán chết đi được.” “Thì đã bảo là gì cũng được mà!”

「ボンジュール、ムッシュ、ボンジュール!」「えっ、何(なん)だって?」「ポンジュースかな」

  • “Bonjour, Monsieur, Bonjour!” “Hả, cái gì cơ?” “Chắc là Ponjuice chăng.”

Từ:ボンジュールムッシューなんだって

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục